宦侶 huàn lǚ · hoạn lữ Hán Việt: hoạn lữ · Pinyin: huàn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 侶 (lữ)Pinyinhuàn lǚHán Việthoạn lữCấu tạo宦 + 侶 · hoạn + lữ nghĩa thành phần: hoạn + lữ