宦味

huàn wèihoạn vị

Hán Việt: hoạn vị · Pinyin: huàn wèi

Tổng quan

Chỉ chung nỗi vui buồn sướng khổ trong lúc làm quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.做官的情味。

Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui buồn làm quan
  • Tần suất từ Chỉ chung nỗi vui buồn sướng khổ trong lúc làm quan.; hỉ chung nỗi vui buồn sướng khổ trong lúc làm quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.做官的情味。

Từ liên quan

Gần nghĩa

味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋