宦場
hoạn tràng
Hán Việt: hoạn tràng · Pinyin: huàn chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 官场。
- Tân Hoa Tự Điển 1.官场。
Eng
- Cihui 宦場 huànchǎng n. officialdom; official circles
Hán Việt: hoạn tràng · Pinyin: huàn chǎng