宦夫

huàn fū hoạn phu

Hán Việt: hoạn phu · Pinyin: huàn fū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农夫; 指宦官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农夫。 2.指宦官。