宦女
hoạn nữ
Hán Việt: hoạn nữ · Pinyin: huàn nǚ
Tổng quan
hoạn nữ: con hầu
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạn nữ: con hầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.官家的婢女。 2.妾媵。《左傳.僖公十七年》:「及子圉西質,妾為宦女焉。」 3.宦官和女子。《新五代史.卷三八.宦者傳.序》:「自古宦女之禍深矣!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妾媵; 服役于宫中的女奴; 指宦官与女宠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妾媵。 2.服役于宫中的女奴。 3.指宦官与女宠。