宦孽 huàn niè · hoạn nghiệt Hán Việt: hoạn nghiệt · Pinyin: huàn niè Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 孽 (nghiệt)Pinyinhuàn nièHán Việthoạn nghiệtCấu tạo宦 + 孽 · hoạn + nghiệt nghĩa thành phần: hoạn + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对宦官的蔑称。孽,妖孽﹑祸害。Tân Hoa Tự Điển 1.对宦官的蔑称。孽,妖孽﹑祸害。