宦客

huàn kè hoạn khách

Hán Việt: hoạn khách · Pinyin: huàn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宦游之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宦游之人。