宦意 huàn yì · hoạn ý Hán Việt: hoạn ý · Pinyin: huàn yì Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 意 (ý)Pinyinhuàn yìHán Việthoạn ýCấu tạo宦 + 意 · hoạn + ý nghĩa thành phần: hoạn + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做官的意趣。Tân Hoa Tự Điển 1.做官的意趣。