宦成

huàn chéng hoạn thành

Hán Việt: hoạn thành · Pinyin: huàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓登上显贵之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓登上显贵之位。