宦術

huàn shù hoạn thuật

Hán Việt: hoạn thuật · Pinyin: huàn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做官的手段与本领。用于贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做官的手段与本领。用于贬义。