宦橐 huàn tuó · hoạn thác Hán Việt: hoạn thác · Pinyin: huàn tuó Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 橐 (thác)Pinyinhuàn tuóHán Việthoạn thácCấu tạo宦 + 橐 · hoạn + thác nghĩa thành phần: hoạn + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宦囊。指因做官而得到的钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宦囊。指因做官而得到的钱财。