宦況 huàn kuàng · hoạn huống Hán Việt: hoạn huống · Pinyin: huàn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 況 (huống)Pinyinhuàn kuàngHán Việthoạn huốngCấu tạo宦 + 況 · hoạn + huống nghĩa thành phần: hoạn + huống