宦程

huàn chéng hoạn trình

Hán Việt: hoạn trình · Pinyin: huàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赴任的期限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赴任的期限。