宦籍 huàn jí · hoạn tịch Hán Việt: hoạn tịch · Pinyin: huàn jí Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 籍 (tịch)Pinyinhuàn jíHán Việthoạn tịchCấu tạo宦 + 籍 · hoạn + tịch nghĩa thành phần: hoạn + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记录官员名位的簿册文书。Tân Hoa Tự Điển 1.记录官员名位的簿册文书。