宦網 huàn wǎng · hoạn võng Hán Việt: hoạn võng · Pinyin: huàn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 網 (võng)Pinyinhuàn wǎngHán Việthoạn võngCấu tạo宦 + 網 · hoạn + võng nghĩa thành phần: hoạn + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻做官为宦对人的束缚。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻做官为宦对人的束缚。