宦者

huàn zhě hoạn giả

Hán Việt: hoạn giả · Pinyin: huàn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宦官; 指做官的人; 星官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宦官。 2.指做官的人。 3.星官名。

Eng

  • Cihui 宦者 huànzhě n. 1. functionary 2. eunuch M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict eunuch