宦裔

huàn yì hoạn duệ

Hán Việt: hoạn duệ · Pinyin: huàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官宦人家的后代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官宦人家的后代。