宦要 huàn yào · hoạn yếu Hán Việt: hoạn yếu · Pinyin: huàn yào Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 要 (yếu)Pinyinhuàn yàoHán Việthoạn yếuCấu tạo宦 + 要 · hoạn + yếu nghĩa thành phần: hoạn + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有势力的宦官与朝臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指有势力的宦官与朝臣。