宦跡 huàn jì · hoạn tích Hán Việt: hoạn tích · Pinyin: huàn jì Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 跡 (tích)Pinyinhuàn jìHán Việthoạn tíchCấu tạo宦 + 跡 · hoạn + tích nghĩa thành phần: hoạn + tích