宦轍 huàn zhé · hoạn triệt Hán Việt: hoạn triệt · Pinyin: huàn zhé Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 轍 (triệt)Pinyinhuàn zhéHán Việthoạn triệtCấu tạo宦 + 轍 · hoạn + triệt nghĩa thành phần: hoạn + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仕宦之路;为官之行迹﹑经历。Tân Hoa Tự Điển 1.指仕宦之路;为官之行迹﹑经历。