宦跡

huàn jì hoạn tích

Hán Việt: hoạn tích · Pinyin: huàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"宦迹"; 谓做官的经历﹑行踪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宦迹"。 2.谓做官的经历﹑行踪。