憲書 xiàn shū · hiến thư Hán Việt: hiến thư · Pinyin: xiàn shū Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 書 (thư)Pinyinxiàn shūHán Việthiến thưCấu tạo憲 + 書 · hiến + thư nghĩa thành phần: hiến + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即历书。Tân Hoa Tự Điển 1.即历书。EngCihui 憲書 iànshū n. <trad.> almanac