憲典

xiàn diǎn hiến điển

Hán Việt: hiến điển · Pinyin: xiàn diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法律,法典; 法式;典范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法律,法典。 2.法式;典范。

Eng

  • Cihui 憲典 iàndiǎn n. a body of laws; code