憲寫

xiàn xiě hiến tả

Hán Việt: hiến tả · Pinyin: xiàn xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仿效;模仿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仿效;模仿。