憲臺

xiàn tái hiến thai

Hán Việt: hiến thai · Pinyin: xiàn tái

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后汉改称汉御史府为宪台◇为同类机构的通称,亦以称御史等官职; 旧时对上官的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后汉改称汉御史府为宪台◇为同类机构的通称,亦以称御史等官职。 2.旧时对上官的尊称。

Eng

  • Cihui 憲台 iàntái pr. Your Excellency