憲聽 xiàn tīng · hiến thính Hán Việt: hiến thính · Pinyin: xiàn tīng Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 聽 (thính)Pinyinxiàn tīngHán Việthiến thínhCấu tạo憲 + 聽 · hiến + thính nghĩa thành phần: hiến + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称上官视听的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.称上官视听的敬词。