憲墨

xiàn mò hiến mặc

Hán Việt: hiến mặc · Pinyin: xiàn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓绳之以法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓绳之以法。