憲官

xiàn guān hiến quan

Hán Việt: hiến quan · Pinyin: xiàn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 御史台或都察院所属的官员。因掌持刑宪典章,故称; 主持历法的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.御史台或都察院所属的官员。因掌持刑宪典章,故称。 2.主持历法的官员。