憲律 xiàn lǜ · hiến luật Hán Việt: hiến luật · Pinyin: xiàn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 律 (luật)Pinyinxiàn lǜHán Việthiến luậtCấu tạo憲 + 律 · hiến + luật nghĩa thành phần: hiến + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法律,律令。Tân Hoa Tự Điển 1.法律,律令。