憲恩

xiàn ēn hiến ân

Hán Việt: hiến ân · Pinyin: xiàn ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓上司的恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓上司的恩惠。

Eng

  • Cihui 憲恩 iàn'ēn f.e. Your Excellency's favor