憲意 xiàn yì · hiến ý Hán Việt: hiến ý · Pinyin: xiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 意 (ý)Pinyinxiàn yìHán Việthiến ýCấu tạo憲 + 意 · hiến + ý nghĩa thành phần: hiến + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称上司心意的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称上司心意的敬词。