憲政

xiàn zhèng hiến chánh

Hán Việt: hiến chánh · Pinyin: xiàn zhèng

Tổng quan

chính phủ lập hiến

Cấu tạo: (hiến) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính phủ lập hiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱民主立憲的政治。如:「憲政時期」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指依据宪法和法律进行治理的政治制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指依据宪法和法律进行治理的政治制度。

Eng

  • CC-CEDICT constitutional government
  • Cihui constitutional government

ja

  • JMdict constitutional government|exemplary government|excellent government