憲斷 xiàn duàn · hiến đoạn Hán Việt: hiến đoạn · Pinyin: xiàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 斷 (đoạn)Pinyinxiàn duànHán Việthiến đoạnCấu tạo憲 + 斷 · hiến + đoạn nghĩa thành phần: hiến + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时用以称上司审断的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时用以称上司审断的敬词。