憲治 xiàn zhì · hiến trì Hán Việt: hiến trì · Pinyin: xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 治 (trì)Pinyinxiàn zhìHán Việthiến trìCấu tạo憲 + 治 · hiến + trì nghĩa thành phần: hiến + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋代的提点刑狱。为地方最高司法机构。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代的提点刑狱。为地方最高司法机构。