憲牌 xiàn pái · hiến bài Hán Việt: hiến bài · Pinyin: xiàn pái Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 牌 (bài)Pinyinxiàn páiHán Việthiến bàiCấu tạo憲 + 牌 · hiến + bài nghĩa thành phần: hiến + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府的告示牌或捕人的票牌。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府的告示牌或捕人的票牌。