憲票

xiàn piào hiến phiếu

Hán Việt: hiến phiếu · Pinyin: xiàn piào

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指都察院发出的指令; 泛指上司发出的指令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指都察院发出的指令。 2.泛指上司发出的指令。