憲禁

xiàn jìn hiến cấm

Hán Việt: hiến cấm · Pinyin: xiàn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法律﹑禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法律﹑禁令。

Eng

  • Cihui 憲禁 iànjìn n. official prohibition