憲簡 xiàn jiǎn · hiến giản Hán Việt: hiến giản · Pinyin: xiàn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 簡 (giản)Pinyinxiàn jiǎnHán Việthiến giảnCấu tạo憲 + 簡 · hiến + giản nghĩa thành phần: hiến + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指御史弹奏所用的白简。Tân Hoa Tự Điển 1.指御史弹奏所用的白简。