憲籍

xiàn jí hiến tịch

Hán Việt: hiến tịch · Pinyin: xiàn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历书与考绩的簿籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历书与考绩的簿籍。