憲網

xiàn wǎng hiến võng

Hán Việt: hiến võng · Pinyin: xiàn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法网。

Eng

  • Cihui 憲網 xiànwǎng n. net of justice; the arm of the law