憲考

xiàn kǎo hiến khảo

Hán Việt: hiến khảo · Pinyin: xiàn kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即显考。指亡父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即显考。指亡父。