憲臣 xiàn chén · hiến thần Hán Việt: hiến thần · Pinyin: xiàn chén Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 臣 (thần)Pinyinxiàn chénHán Việthiến thầnCấu tạo憲 + 臣 · hiến + thần nghĩa thành phần: hiến + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指御史; 宋代指提点刑狱,即后之按察使。Tân Hoa Tự Điển 1.指御史。 2.宋代指提点刑狱,即后之按察使。