憲範 xiàn fàn · hiến phạm Hán Việt: hiến phạm · Pinyin: xiàn fàn Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 範 (phạm)Pinyinxiàn fànHán Việthiến phạmCấu tạo憲 + 範 · hiến + phạm nghĩa thành phần: hiến + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法式,典范。Tân Hoa Tự Điển 1.法式,典范。