憲行

xiàn xíng hiến hành

Hán Việt: hiến hành · Pinyin: xiàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称上司委派之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称上司委派之事。