憲警 xiàn jǐng · hiến cảnh Hán Việt: hiến cảnh · Pinyin: xiàn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 警 (cảnh)Pinyinxiàn jǐngHán Việthiến cảnhCấu tạo憲 + 警 · hiến + cảnh nghĩa thành phần: hiến + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宪兵和警察。