憲訪 xiàn fǎng · hiến phóng Hán Việt: hiến phóng · Pinyin: xiàn fǎng Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 訪 (phóng)Pinyinxiàn fǎngHán Việthiến phóngCấu tạo憲 + 訪 · hiến + phóng nghĩa thành phần: hiến + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上司的访察。Tân Hoa Tự Điển 1.上司的访察。