宮保 cung bảo Hán Việt: cung bảo Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 保 (bảo)Hán Việtcung bảoCấu tạo宮 + 保 · cung + bảo nghĩa thành phần: cung + bảo Nghĩa EngCihui 宮保 gōngbǎo n. teachers of the crown prince