宮牆

cung tường

Hán Việt: cung tường

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宮牆 ōngqiáng n. 1. palace walls 2. <court.> house of one's teacher M:²dào/¹dǔ