宫墨 cung mặc Hán Việt: cung mặc Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 墨 (mặc)Hán Việtcung mặcCấu tạo宫 + 墨 · cung + mặc nghĩa thành phần: cung + mặc