宫女
cung nữ
Hán Việt: cung nữ · Pinyin: gōng nǚ
Tổng quan
cung nữ; cung nga
在宫廷里供役役的女子。
宮中執役的女子。《三國演義》第四回:「帝與后、妃在樓上,宮女報李儒至,帝大驚。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 宮女 gōngnǚ n. 1. palace maid 2. maid of honor M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宮中執役的女子。《三國演義》第四回:「帝與后、妃在樓上,宮女報李儒至,帝大驚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在宫廷里供役役的女子。
- Kaggle Zh-Vi lady-in-waiting
Eng
- JMdict female court attendant
- JMdict court lady
- Cihui palace maid; 个,名,位
Đức
- Handedict Kammerfrau
ja
- JMdict 宮女(きゅうじょ)
other
- Nguồn khác Người hầu gái trong cung vua